argillaceous rock
argillaceous rock (danh từ):
Một loại đá trầm tích được hình thành từ các trầm tích sét, có thành phần chủ yếu là các khoáng vật sét (như kaolinit, illit, montmorillonit). Loại đá này thường có kết cấu mịn, dễ vỡ vụn khi khô và trở nên dẻo, dính khi ướt.
The geologist identified the sample as an argillaceous rock due to its fine-grained texture and clay content.
(Nhà địa chất xác định mẫu vật là một loại đá sét dựa trên kết cấu hạt mịn và hàm lượng sét của nó.)Argillaceous rocks are commonly found in river deltas and lake beds where clay particles settle.
(Đá sét thường được tìm thấy ở các đồng bằng sông và lòng hồ nơi các hạt sét lắng đọng.)
Argillaceous rock thường được phân loại dựa trên mức độ nén chặt và thành phần khoáng vật, ví dụ: đá bùn (mudstone), đá sét kết (claystone), hoặc đá phiến sét (shale).
- The shale, a type of argillaceous rock, is rich in organic matter and often contains natural gas.(Đá phiến sét, một loại đá sét, giàu chất hữu cơ và thường chứa khí tự nhiên.)
Trong địa chất công trình, argillaceous rock có thể gây trượt lở do tính dẻo khi ướt.
- Engineers must consider the swelling properties of argillaceous rocks when building foundations.(Các kỹ sư phải xem xét tính trương nở của đá sét khi xây dựng móng.)
Argillaceous (tính từ): thuộc về hoặc chứa sét.
- The soil is argillaceous, making it suitable for pottery.(Đất có tính sét, phù hợp để làm gốm.)
Argillite (danh từ): một loại đá sét biến chất nhẹ, cứng hơn đá sét thông thường.
- Argillite is often used as a decorative stone in architecture.(Argillite thường được dùng làm đá trang trí trong kiến trúc.)
Clay rock: đá sét (thuật ngữ thông dụng hơn, ít chuyên ngành).
- Clay rock is a broad term that includes argillaceous rocks.(Đá sét là thuật ngữ rộng bao gồm đá sét.)
Pelitic rock: đá pelit (thuật ngữ trong thạch học, chỉ đá trầm tích hạt mịn giàu sét).
- Pelitic rocks are often metamorphosed into slate.(Đá pelit thường bị biến chất thành đá phiến.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "argillaceous rock", nhưng có thể dùng với động từ mô tả quá trình: - To weather into: phong hóa thành.
- Argillaceous rocks weather into clay-rich soils over time.
(Đá sét phong hóa thành đất giàu sét theo thời gian.)
Không có thành ngữ phổ biến với "argillaceous rock", nhưng trong địa chất, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật.